DICKITE
Giới thiệu:
Dickite là một khoáng vật phyllosilicate thuộc nhóm Kaolin (còn gọi là nhóm Kaolinit) tương tự như Kaolinit và Nacrite. Điểm đặc biệt của Dickite là nó có công thức hóa học giống hệt Kaolinit là Al2Si2O5(OH)4, nhưng có cấu trúc tinh thể (cách sắp xếp lớp) khác biệt. Dickite được tìm thấy chủ yếu trong các tĩnh mạch và mạch nhiệt dịch, cho thấy nó hình thành ở nhiệt độ và áp suất cao hơn so với Kaolinit thông thường. Trong công nghiệp, Dickite không được tách biệt và sử dụng riêng lẻ thường xuyên, mà thường là một thành phần trong quặng đất sét Kaolin và Bauxite chất lượng cao.
- Phân loại và Thành phần
1.1. Phân loại
Dickite thuộc nhóm khoáng vật Kaolin, thường được xếp vào loại đất sét chịu lửa hoặc sét làm xương gạch/sứ chất lượng cao khi lẫn trong quặng Kaolin hoặc Bauxite.
1.2. Thành phần hóa học (Lý thuyết)
Thành phần hóa học của Dickite là Aluminosilicat hydrat, giống Kaolinit:
| Thành phần | Công thức | Hàm lượng lý thuyết | Ghi chú |
| Công thức hóa học | Al2Si2O5(OH)4 | Giống Kaolinit. | |
| Silic Dioxide | SiO2 | 46.54% | |
| Nhôm Oxide | Al2O3 | 39.50% | Cung cấp Alumina cao. |
| Nước cấu trúc | H2O | 13.96% | Mất đi khi nung ở nhiệt độ cao. |
- Thông số Kỹ thuật Vật lý & Nhiệt
| Thông số | Đặc điểm |
| Cấu trúc tinh thể | Đơn tà (Monoclinic), có sự khác biệt về sự xếp chồng lớp 1:1 so với Kaolinit. |
| Ngoại quan | Màu trắng, xám, hoặc không màu, thường có dạng tấm mỏng, hình vảy. |
| Độ cứng (Mohs) | 1.5 – 2 (Mềm, tương tự nhóm Kaolin). |
| Tính chất hóa học | Trơ hóa học, không trương nở khi tiếp xúc với nước. |
| Tính chất nhiệt | Độ chịu lửa cao, tương tự Kaolinit (>= 1750* C). |
- Ứng dụng tập trung trong Công nghiệp và Ceramic
Do Dickite thường được tìm thấy trong các mỏ đất sét/Bauxite có nguồn gốc nhiệt dịch, nó thường góp phần vào chất lượng của các vật liệu chịu lửa và ceramic:
- Nguyên liệu cho Gạch Alumina Cao (High-Alumina Bricks): Dickite là khoáng vật phụ thường có mặt trong quặng Bauxite và sét chịu lửa chất lượng cao (cùng với Diaspore và Kaolinit). Hàm lượng Al2O3 cao và độ chịu lửa xuất sắc khiến nó trở thành nguyên liệu quan trọng trong sản xuất gạch chịu lửa, đặc biệt là gạch Alumina cao, dùng cho lò nung công nghiệp, lò luyện kim, và các ứng dụng nhiệt độ cực cao.
- Cải thiện Độ Bền nhiệt: Giống như Kaolinit, sự hiện diện của Dickite trong xương gốm cung cấp Nhôm Oxide (Al2O3), đóng vai trò hình thành khoáng chất Mullite ở nhiệt độ cao. Pha Mullite là nhân tố chính giúp tăng cường độ bền cơ học, độ cứng, và độ chịu lửa của sản phẩm ceramic.
- Nguyên liệu Sản xuất Sứ và Gốm Công nghiệp: Dickite có thể được sử dụng làm thành phần của phối liệu gốm sứ (Kaolin) để cung cấp chất dẻo, duy trì sự ổn định kích thước, và đảm bảo màu sắc trắng sáng (khi có độ tinh khiết cao) cho sứ cao cấp và gốm công nghiệp.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.