Tràng thạch Kali (Potash Feldspar) – Natri (Sodium Feldspar) đều là khoáng vật thuộc nhóm Feldspar (chiếm khoảng 60% vỏ Trái Đất), đóng vai trò thiết yếu là chất trợ dung (flux) trong ngành gốm sứ và thủy tinh. Chúng giúp hạ nhiệt độ nóng chảy của phối liệu, thúc đẩy quá trình thủy tinh hóa và kết khối sản phẩm.
TRÀNG THẠCH NATRI (SODIUM FELDSPAR – ALBITE)
- Phân loại và Thành phần
- Tên gọi khác: Albite, Soda Feldspar.
- Công thức hóa học lý thuyết: Na2O . Al2O3 . 6SiO2
- Thành phần chính: Cung cấp hàm lượng Natri Oxide (Na2O) cao (thường >= 9.5% min), cùng với Al2O3 và SiO2.
- Đặc điểm: Natri Oxide là chất trợ dung hoạt động mạnh mẽ, tạo ra pha lỏng sớm và có độ nhớt thấp khi nóng chảy.
- Thông số Kỹ thuật & Đặc tính
- Ngoại quan: Dạng bột mịn, màu trắng sạch.
- Chức năng chính: Chất trợ dung (Flux) mạnh, hạ nhiệt độ nóng chảy.
- Ứng dụng trong Công nghiệp và Ceramic
- Ứng dụng cho Men Gốm: Tràng thạch Natri rất thích hợp cho men sứ vì nó tạo ra men có độ nhớt thấp và nhiệt độ chảy thấp, giúp men dễ dàng chảy đều, tạo ra bề mặt men bóng láng hơn và đồng nhất.
- Ứng dụng cho Xương Gốm: Giúp hạ nhiệt độ nung và thúc đẩy quá trình kết khối (vitrification) của xương gốm, làm tăng độ bền và độ cứng.
TRÀNG THẠCH KALI (POTASH FELDSPAR – ORTHOCLASE/MICROCLINE)
- Phân loại và Thành phần
- Tên gọi khác: Orthoclase, Microcline, Potash Feldspar.
- Công thức hóa học lý thuyết: K2O . Al2O3 . 6SiO2
- Thành phần chính: Cung cấp hàm lượng Kali Oxide (K2O) cao, cùng với Al2O3 và SiO2.
- Đặc điểm: Kali Oxide là chất trợ dung tạo pha lỏng có độ nhớt cao hơn so với Natri Oxide.
- Thông số Kỹ thuật & Đặc tính
- Ngoại quan: Dạng bột mịn, màu trắng sạch (hoặc phớt hồng/xám).
- Chức năng chính: Chất trợ dung (Flux), tạo pha lỏng có độ nhớt cao, cải thiện sự ổn định.
- Ứng dụng trong Công nghiệp và Ceramic
- Ứng dụng cho Xương Gốm: Tràng thạch Kali có vai trò ổn định xương sứ ở nhiệt độ cao. Độ nhớt cao của pha lỏng do K2O tạo ra giúp sứ ít bị biến hình (deformation) hơn trong quá trình nung, thích hợp cho sản xuất sứ cao cấp (Porcelain).
- Ứng dụng cho Men Gốm: Tạo ra men có độ cứng và độ bền cao hơn, nhưng men sẽ có xu hướng đục hơn hoặc tạo bề mặt men hơi mờ/bán bóng so với men Natri.
TỔNG KẾT VAI TRÒ CHUNG TRONG CERAMIC
| Đặc điểm So sánh | Tràng thạch Natri (Na2O) | Tràng thạch Kali (K2O) |
| Nhiệt độ nóng chảy | Thấp hơn, chảy sớm hơn. | Cao hơn, chảy trễ hơn. |
| Độ nhớt của Pha lỏng | Thấp (lỏng hơn). | Cao (đặc hơn). |
| Ứng dụng Men sứ | Tốt nhất cho men bóng láng, chảy đều. | Tốt cho men đục/mờ, tăng độ bền men. |
| Ứng dụng Xương sứ | Tăng độ kết khối, nhưng dễ gây biến hình. | Ổn định hình dạng (giảm biến hình). |
| Ứng dụng khác | Sản xuất thủy tinh, frit nhiệt độ thấp. | Vật liệu chịu lửa, frit nhiệt độ cao |
Tràng thạch Kali (Potash Feldspar) – Natri (Sodium Feldspar)
Tràng thạch Kali (Potash Feldspar) – Natri (Sodium Feldspar)















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.