BARIUM CARBONATE (BaCO3)
Giới thiệu:
Barium Carbonate (BaCO3), có trong tự nhiên dưới dạng khoáng vật Witherite, là một muối vô cơ của kim loại kiềm Bari. BaCO3 là một chất kết tủa màu trắng, không mùi, và được sử dụng rộng rãi như một chất trợ dung và chất ổn định trong ceramic, thủy tinh, cũng như là phụ gia để ngăn ngừa lỗi trong sản xuất gạch.
- Phân loại và Thành phần
- Công thức hóa học: BaCO3
- Khối lượng mol: 197.34 g/mol.
- Thành phần hóa học chính: Khi nung nóng, BaCO3 phân hủy thành Barium Oxide (BaO) và giải phóng khí CO2.
BaCO3 Nhiệt BaO + CO2 Û
- Thông số Kỹ thuật
| Thông số | Giá trị/Đặc điểm |
| Ngoại quan | Bột tinh thể màu trắng. |
| Độ cứng (Mohs) | 3 – 3.5. |
| Điểm nóng chảy | ~ 811* C (Phân hủy). |
| Độ hòa tan | Thực tế không tan trong nước, tan trong axit. |
| Tính chất độc hại | Có tính độc (cần xử lý cẩn thận trong công nghiệp). |
- Ứng dụng tập trung trong Công nghiệp và Ceramic
- Ngành Ceramic & Men Gốm (Glaze):
- Chất Trợ Dung và Kết tinh: BaO (hình thành từ BaCO3) là chất trợ dung giúp giảm nhiệt độ chảy của men. Nó được sử dụng để tạo ra các hiệu ứng men đặc biệt (như men kết tinh, men mờ) và tăng độ bền, độ bóng của men.
- Ổn định Màu sắc: Kết hợp với các oxide màu (ví dụ: CoO) để tạo ra các sắc thái màu độc đáo và ổn định hơn.
- Sản xuất Gạch, Ngói, Đất nung:
- Ngăn ngừa Hiện tượng Nở hoa (Efflorescence): Đây là ứng dụng quan trọng trong vật liệu xây dựng. BaCO3 được thêm vào đất sét để phản ứng và kết tủa các muối hòa tan (như CaSO4, MgSO4) thành BaSO4 không tan. Điều này giúp ngăn chặn các muối tan di chuyển lên bề mặt gạch và gây ra hiện tượng phấn hóa, ố vàng sau khi nung.
- Sản xuất Thủy tinh:
- Cung cấp BaO cho thủy tinh. BaO giúp tăng chiết suất (tạo thủy tinh quang học, pha lê), tăng độ cứng, và cải thiện độ bền cơ học.
- Xử lý Môi trường: Dùng trong xử lý nước thải để loại bỏ ion Sulfate và các kim loại nặng bằng cách kết tủa chúng.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.