OXIT NHÔM (ALUMINA – Al2O3)
Giới thiệu:
Oxit Nhôm (Al2O3), hay còn gọi là Alumina, là Oxide phổ biến nhất của nhôm. Nó tồn tại ở dạng tinh thể Corundum (α-Al2O3), là khoáng vật có độ cứng cao thứ hai sau kim cương (Mohs 9) và có nhiệt độ nóng chảy rất cao (~ 2050* C). Al2O3 là một Oxide lưỡng tính, bền vững về mặt hóa học và nhiệt, là nguyên liệu cơ bản cho sản xuất gốm sứ kỹ thuật và vật liệu mài mòn.
- Phân loại và Thành phần
- Công thức hóa học: Al2O3
- Khối lượng mol: 101.96 g/mol.
- Thành phần hóa học chính: Nhôm và Oxy.
- Nguồn gốc: Chủ yếu được tinh chế từ quặng Bauxite bằng công nghệ Bayer.
- Phân loại:
- Alumina cấp công nghiệp: Thường dùng cho vật liệu chịu lửa, có hàm lượng Al2O3 từ 90% trở lên.
- Alumina cấp kỹ thuật (Ceramic): Độ tinh khiết cao (>= 99%) dùng cho gốm sứ Alumina.
- Theo cấu trúc tinh thể: Sản phẩm công nghiệp thường là dạng γ- Al2O3. Ở nhiệt độ cao 1100 – 12000C: γ- Al2O3 chuyển thành α- Al2O3. Dạng α- Al2O3 hình thành ở 12000C có dạng bột xốp. Ở nhiệt độ cao hơn (>14500C) sẽ xảy ra quá trình kết khối. Các sản phẩm kết khối từ corund, vì vậy, phải nung ở nhiệt độ cao hơn nhiệt độ tạo thành α- Al2O3 rất nhiều (thường 1450 – 16000C)
- Thông số Kỹ thuật
| Thông số | Giá trị/Đặc điểm |
| Ngoại quan | Bột rắn kết tinh, màu trắng. |
| Độ cứng (Mohs) | 9 (Chỉ đứng sau kim cương). |
| Điểm nóng chảy | Cực cao (~ 2050* C). |
| Tính chất hóa học | Oxit lưỡng tính, rất trơ, chống ăn mòn. |
| Tính chất điện | Chất cách điện và dẫn nhiệt tốt. |
- Ứng dụng tập trung trong Công nghiệp và Ceramic
- Ngành Ceramic & Gốm Sứ Kỹ thuật (Alumina Ceramics):
- Tăng Độ Cứng và Chống Mài mòn: Al2O3 là thành phần cốt lõi tạo ra gốm sứ Alumina (Gốm kỹ thuật), được sử dụng cho dao cắt, bi mài, ổ trượt và các bộ phận chịu mài mòn trong máy móc.
- Vật liệu Chịu lửa: Chịu được nhiệt độ cực cao, dùng làm vật liệu lót lò nung, nền gốm sứ chịu nhiệt (ví dụ: gốm dùng trong động cơ phản lực, bộ phận cách điện).
- Ứng dụng cho Men và Xương Gốm:
- Ổn định Cấu trúc: Alumina được thêm vào men để điều chỉnh độ nhớt, ngăn chảy men, và tăng độ bền hóa học của lớp men.
- Tạo Mullite: Trong xương gốm, Al2O3 phản ứng với SiO2 để tạo ra khoáng chất Mullite, giúp tăng cường độ bền cơ học.
- Ứng dụng Corundum trong ngành công nghiệp khác:
- Corundum (α–Al₂O₃) là dạng oxit nhôm tinh thể bền nhất, có độ cứng cao, chịu nhiệt và kháng hóa chất tuyệt vời, nên được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong công nghiệp, corundum được dùng làm vật liệu mài mòn (giấy nhám, bánh mài, bột đánh bóng) và vật liệu chịu lửa cho lò luyện kim, xi măng, thủy tinh. Trong kỹ thuật cao, nó là thành phần chính của gốm kỹ thuật, đế mạch điện tử, và vỏ bảo vệ quang học. Ngoài ra, corundum tự nhiên chứa tạp chất kim loại tạo thành ruby và sapphire, hai loại đá quý có giá trị cao trong trang sức.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.