CALCIUM CARBONATE (CaCO3)
Giới thiệu:
Calcium Carbonate (hay còn gọi là Canxi Cacbonat, Đá vôi, Cẩm thạch, bột nhẹ) là loại đá rất phổ biến trong tự nhiên có công thức CaCO3, tồn tại dưới dạng các khoáng chất như Calcite, Aragonite, Vaterite và là thành phần chính của đá vôi, đá cẩm thạch. Trong công nghiệp, Calcium Carbonate được sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong ngành ceramic và thủy tinh, với vai trò là nguồn cung cấp Calcium Oxide (CaO) và chất độn.
- Ứng dụng tập trung trong Công nghiệp và Ceramic
Calcium Carbonate là nguyên liệu cơ bản, đa năng trong sản xuất vật liệu chịu nhiệt và ceramic.
2.1. Ứng dụng trong ngành Ceramic (Gốm Sứ) và Gạch Men
CaCO3 là nguồn cung cấp Canxi Oxide (CaO) thiết yếu, thường được gọi là “whiting” trong công thức gốm sứ:
- Tăng Độ Bền Cơ học và Hóa học: CaO sau khi hình thành ở nhiệt độ nung sẽ tạo liên kết mạnh giữa các hạt nguyên liệu, tăng đáng kể độ cứng và độ bền cơ học cho xương gốm và thân thủy tinh, giúp sản phẩm chịu lực tốt hơn.
- Chất Trợ Dung (Flux): CaO hoạt động như một chất trợ dung hiệu quả, giúp hạ nhiệt độ nung và thúc đẩy quá trình thủy tinh hóa, làm tăng tính thẩm mỹ và độ bền của men.
- Kiểm soát Độ Giãn nở: CaCO3 được trộn lẫn với gốm ở lượng lớn để đạt được hệ số giãn nở nhiệt nhất định, đặc biệt quan trọng để đảm bảo tỷ lệ giãn nở đúng giữa xương và men, giảm thiểu lỗi men rạn (crazing).
- Tạo Màu và Độ Sáng: Khi sử dụng dạng tinh khiết, CaCO3 giúp tăng độ trắng sáng của men và xương ceramic.
- Sản xuất Thủy tinh: CaCO3 là một trong ba nguyên liệu chính (cùng với Silica và Natri Cacbonat). Nó hoạt động như một chất ổn định, điều chỉnh độ nhớt và tăng độ bền của thủy tinh.
2.2. Ứng dụng trong Công nghiệp Khác
- Ngành Sơn và Nhựa: Dùng làm chất độn và bột mở rộng để tăng khả năng quang học (độ trắng, độ đục), độ bền và giảm chi phí.
- Công nghiệp Giấy: Dùng làm chất độn và chất phủ để tăng độ trắng, độ đục, và cải thiện khả năng in ấn.
- Xử lý Môi trường: Dùng để trung hòa axit (ví dụ: khử lưu huỳnh trong đường ống khí, xử lý nước bị nhiễm axit).
- Ngành sản xuất que hàn: Dùng làm phụ gia khoáng trong lớp thuốc bọc (flux coating). Khi nung nóng trong quá trình hàn, CaCO₃ phân hủy thành CaO + CO₂, từ đó thực hiện các chức năng: Khử oxy, Ổn định hồ quang, Tạo xỉ, Hạn chế nhiễm khí, Điều chỉnh độ nhớt xỉ.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.