CERACITE
Giới thiệu:
Ceracite là tên thương mại được sử dụng cho một loại khoáng vật có độ tinh khiết cao, được chế biến để ứng dụng chuyên biệt trong ngành ceramic và các ngành công nghiệp khác. Ceracite nổi tiếng với đặc tính chịu nhiệt tốt, khả năng tăng cường độ bền và chống mài mòn cho sản phẩm cuối cùng, đồng thời giúp cải thiện chất lượng bề mặt và độ đồng nhất của phối liệu. Dù không phải là một khoáng chất được định danh trong địa chất học, Ceracite được cung cấp như một chất phụ gia kỹ thuật, có thể là một dạng tinh chế cao của Silicat hoặc Aluminosilicat.
- Phân loại và Thành phần
Do Ceracite là tên thương mại, thành phần chính xác có thể khác nhau tùy nhà cung cấp, nhưng các đặc tính cơ bản cho thấy nó thuộc nhóm khoáng vật phi kim loại có nguồn gốc Silicat/Aluminosilicat.
1.1. Thành phần hóa học (Dựa trên ứng dụng)
Ceracite có thành phần hóa học được tối ưu hóa để đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng cao của ceramic:
- Khoáng chất chính: Độ tinh khiết cao, thường là Silicat hoặc Aluminosilicat.
- Hàm lượng tạp chất: Rất thấp, đặc biệt là các Oxide gây màu như Fe2O3 và TiO2 để đảm bảo độ trắng của sản phẩm sứ.
1.2. Phân loại
Ceracite thường được cung cấp dưới dạng bột mịn để đảm bảo khả năng phân tán và đồng nhất hóa cao trong phối liệu gốm sứ, sơn, và polymer.
- Thông số Kỹ thuật (Tập trung cho Ceramic)
| Thông số | Đặc điểm |
| Ngoại quan | Dạng bột mịn, khô. |
| Độ tinh khiết | Rất cao. |
| Độ chịu nhiệt | Cao, ổn định ở nhiệt độ nung gốm sứ. |
| Khả năng hấp phụ/chống mài mòn | Xuất sắc. |
| Tính trơ hóa học | Bền vững, không phản ứng với các thành phần phối liệu khác. |
- Ứng dụng tập trung trong Công nghiệp và Ceramic
Ceracite được ứng dụng như một chất độn chức năng và phụ gia quan trọng để nâng cao hiệu suất của vật liệu:
3.1. Ứng dụng trong ngành Ceramic (Gốm Sứ) và Gạch Men
Ceracite được thêm vào phối liệu làm xương và men gốm với mục tiêu cải thiện chất lượng kỹ thuật và thẩm mỹ:
- Tăng Độ Bền Cơ học: Bổ sung Ceracite giúp tăng cường cấu trúc của xương gạch/sứ, dẫn đến tăng độ bền uốn và độ cứng của sản phẩm cuối cùng.
- Chống Mài Mòn: Trong sản xuất gạch men và các vật liệu lát nền chịu tải, Ceracite cải thiện đáng kể khả năng chống mài mòn của bề mặt, kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
- Cải thiện Bề mặt và Chất lượng Men: Giúp bề mặt men sau nung đạt độ mịn, độ đồng nhất và độ bóng mong muốn, giảm thiểu các khuyết tật bề mặt.
- Kiểm soát Độ Co Ngót: Góp phần ổn định kích thước của sản phẩm trong quá trình nung sấy.
3.2. Ứng dụng trong Công nghiệp Khác
- Sơn và Lớp Phủ (Coatings): Sử dụng làm chất độn chức năng giúp tăng độ che phủ, tăng cường khả năng chống mài mòn và độ bền hóa học của lớp sơn.
- Nhựa và Cao su: Được dùng làm chất độn để cải thiện các đặc tính vật lý như độ bền kéo, độ cứng, và khả năng chống mài mòn của các sản phẩm polymer và cao su.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.