KẼM OXIT (ZINC OXIDE – ZnO)
Giới thiệu:
Kẽm Oxit (ZnO), còn được gọi là Kẽm Trắng (Zinc White), là một hợp chất hóa học dạng bột mịn, màu trắng, không mùi. ZnO là một oxide lưỡng tính với nhiệt độ nóng chảy rất cao (≈1975∘C). Trong công nghiệp, ZnO nổi tiếng với đặc tính hấp thụ tia UV, chất bán dẫn, và là một chất trợ chảy quan trọng trong men gốm sứ.
- Phân loại và Thành phần
- Công thức hóa học: ZnO
- Thành phần hóa học chính: Kẽm và Oxy.
- Hàm lượng ZnO tinh khiết: Thường đạt ≥99.5% (Cấp công nghiệp) hoặc ≥99.8% (Cấp dược phẩm).
- Đặc điểm: ZnO chuyển sang màu vàng khi nung nóng trên 300∘C và trở lại màu trắng khi nguội.
- Thông số Kỹ thuật
| Thông số | Giá trị/Đặc điểm |
| Ngoại quan | Bột mịn, màu trắng. |
| Khối lượng mol | 81.38 g/mol. |
| Điểm nóng chảy | Cao (≈1975∘C). |
| Tính chất đặc trưng | Oxide lưỡng tính, hấp thụ UV, chất bán dẫn. |
| Độ hòa tan | Tan rất ít trong nước, tan trong axit và bazơ mạnh. |
Xuất sang Trang tính
- Ứng dụng tập trung trong Công nghiệp và Ceramic
- Ngành Ceramic & Men Gốm (Glaze):
- Chất Trợ Chảy (Flux): ZnO thuộc nhóm chất trợ chảy, giúp giảm nhiệt độ nóng chảy của men (thường bắt đầu chức năng trợ chảy ở khoảng 1000∘C).
- Kiểm soát Giãn nở: ZnO có độ giãn nở nhiệt thấp, được sử dụng thay thế một phần cho các chất trợ chảy có độ giãn nở cao hơn để ngăn chặn rạn men (crazing).
- Tạo Màu/Độ Mờ: Với hàm lượng cao, ZnO có thể hoạt động như một chất tạo mờ (opacifier), tạo ra bề mặt men xỉn hoặc kết tinh (men mờ – matte glaze).
- Tương tác màu: ZnO phản ứng phức tạp với các oxide màu khác (như Cr,Co) để tạo ra các hiệu ứng màu sắc đa dạng.
- Công nghiệp Cao su (Ứng dụng lớn nhất): Sử dụng cùng với axit stearic để tăng cường hiệu quả lưu hóa cao su, giúp cao su bền hơn và chống lại nấm mốc/tia UV.
- Dược phẩm & Mỹ phẩm:
- Kem chống nắng: Hấp thụ UV, tạo lớp bảo vệ da.
- Dược liệu: Chất bảo vệ da, điều trị hăm tã, và là thành phần trong xi măng nha khoa (Zinc Phosphate).
- Công nghiệp khác: Sản xuất sơn chống ăn mòn (đặc biệt hiệu quả trên sắt mạ kẽm), chất phụ gia cho bê tông.
Tùy theo ứng dụng, chất lượng và nhu cầu sử dụng, chúng tôi cung cấp các nguồn oxit kẽm 90 – 99.8% từ Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc…






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.