OXIT SẮT (IRON OXIDE)
Giới thiệu:
Oxit Sắt (Iron Oxide) là một nhóm hợp chất vô cơ quan trọng của Sắt (Fe) và Oxy (O), tồn tại dưới nhiều dạng như FeO, Fe2O3, và Fe3O4. Đây là chất tạo màu vô cơ phổ biến và linh hoạt nhất, được sử dụng rộng rãi trong luyện kim, xây dựng và đặc biệt là trong gốm sứ với vai trò là chất trợ chảy và tạo ra dải màu từ vàng, nâu đến xanh rêu.
- Phân loại và Thành phần
Oxit Sắt được phân loại dựa trên hóa trị của Sắt và môi trường nung:
| Dạng Oxide | Công thức hóa học | Tên khoáng vật | Vai trò trong gốm sứ |
| Sắt(II) Oxit | FeO | Wüstite (hiếm) | Chất trợ chảy mạnh, tạo màu xanh ngọc/xanh xám trong môi trường khử. |
| Sắt(III) Oxit | Fe2O3 | Hematit | Chất tạo màu đỏ/nâu/vàng trong môi trường oxy hóa. |
| Sắt Từ Oxit | Fe3O4 | Magnetit | Chất tạo màu đen/nâu và là vật liệu từ tính. |
- Thông số Kỹ thuật
| Thông số | Đặc điểm |
| Ngoại quan | Bột mịn, màu đỏ (Hematit), đen (Magnetit, FeO). |
| Điểm nóng chảy | Fe2O3 approx 1565*C (Khó chảy). FeO approx 1377*C (Dễ chảy). |
| Tính chất hóa học | Oxit lưỡng tính (như Al2O3), phản ứng với axit và bazơ. |
| Tính từ | Fe3O4 có tính từ mạnh (Ferrimagnetic). |
- Ứng dụng tập trung trong Công nghiệp và Ceramic
- Ngành Ceramic & Men (Glaze):
- Tạo màu Đa dạng: Tạo ra toàn bộ dải màu từ vàng, nâu, đỏ sẫm (môi trường oxy hóa) đến xanh ngọc (men Celadon trong môi trường khử). Màu sắc cuối cùng phụ thuộc vào sự chuyển hóa giữa Fe3+ và Fe2+.
- Chất Trợ chảy: FeO (Sắt II Oxit) là chất trợ chảy hiệu quả, giúp giảm nhiệt độ nung và tăng độ lỏng của men.
- Cải thiện Men: Thêm Fe2O3 với hàm lượng thấp giúp giảm rạn men và tạo hiệu ứng đốm nâu li ti.
- Vật liệu Xây dựng:
- Bột Màu Vô cơ: Sử dụng làm sắc tố bền màu (đỏ, vàng, đen) cho xi măng, bê tông, gạch lát và ngói, đảm bảo màu sắc lâu dài.
- Công nghiệp Luyện kim:
- Nguyên liệu Quặng: Fe2O3 và Fe3O4 là nguồn quặng chính để sản xuất Sắt và Thép.
- Điện tử: Fe3O4 được dùng để sản xuất vật liệu từ tính (Ferrite) và các ứng dụng lưu trữ dữ liệu.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.