PYROPHYLLITE
Giới thiệu:
Pyrophyllite là một khoáng chất phyllosilicate (silicat dạng lớp) đặc biệt, có thành phần hóa học là Hydroxide Nhôm Silicat: Al2Si4O10(OH)2. Đặc tính nổi bật nhất của nó là sự ổn định nhiệt vượt trội, độ giãn nở nhiệt rất thấp và khả năng cải thiện khả năng chống sốc nhiệt của vật liệu. Nhờ những đặc điểm này, Pyrophyllite được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi vật liệu chịu nhiệt và có độ ổn định kích thước cao.
- Phân loại và Thành phần
1.1. Thành phần hóa học
Thành phần chính của Pyrophyllite là hỗn hợp của Al2O3 và SiO2 kèm theo nước cấu trúc:
| Thành phần | Công thức | Hàm lượng điển hình | Ghi chú |
| Công thức hóa học | Al2Si4O10(OH)2 | ||
| Silic Dioxide | SiO2 | > 50% | |
| Nhôm Oxide | Al2O3 | 12% – 39% | Cung cấp Alumina cao và ổn định. |
| Nước cấu trúc | H2O | Thấp | Mất chậm khi nung nóng. |
1.2. Phân loại theo mục đích sử dụng
Pyrophyllite thường được cung cấp dưới dạng bột mịn (thường là 325 mesh) để sử dụng làm phụ gia:
- Pyrophyllite cho Ceramic/Gạch Men: Tinh khiết, có độ trắng và thành phần ổn định để làm giảm độ giãn nở.
- Pyrophyllite cho Vật liệu Chịu lửa: Hàm lượng Alumina cao, dùng làm gạch chịu lửa, các ngày ceramic chịu nhiệt, sứ vệ sinh, sứ xương lớn có cấu hình phức tạp…
- Thông số Kỹ thuật Vật lý & Nhiệt
| Thông số | Giá trị/Đặc điểm |
| Ngoại quan | Dạng khối nhỏ gọn hoặc lá kết tinh, màu trắng, xám, hoặc xanh nhạt. |
| Độ cứng (Mohs) | 1 – 2 (Rất mềm, dễ nghiền). |
| Tỷ trọng | 2.65 – 2.85. |
| Tính chất nhiệt | Ổn định nhiệt cực tốt. |
| Giãn nở nhiệt | Rất thấp (đặc biệt khi nung đến 1050* C), thậm chí có thể giãn nở thể tích nhẹ ở nhiệt độ trên 700* C, giúp tăng tính toàn vẹn của vật liệu. |
| Chống sốc nhiệt | Giúp vật liệu chóng sốc nhiệt |
- Ứng dụng tập trung trong Công nghiệp và Ceramic
Pyrophyllite là nguyên liệu cốt lõi trong các ứng dụng nhiệt độ cao, đặc biệt trong ngành gốm sứ và vật liệu chịu lửa:
3.1. Ứng dụng trong ngành Ceramic (Gốm Sứ) và Gạch Men
Pyrophyllite được bổ sung vào phối liệu làm xương để cải thiện các đặc tính quan trọng sau:
- Giảm Co Ngót và Nứt Vỡ: Pyrophyllite làm giảm sự co ngót của vật liệu trong quá trình nung và sấy, cũng như giảm giãn nở nhiệt, dẫn đến ít co lại và ít nứt nẻ hơn, cải thiện sự ổn định kích thước của sản phẩm (ví dụ: gạch ceramic, sứ vệ sinh).
- Cải thiện Khả năng Chống Sốc Nhiệt: Nhờ hệ số giãn nở nhiệt thấp, Pyrophyllite giúp sản phẩm (như gốm công nghiệp) chịu được sự thay đổi nhiệt độ đột ngột mà không bị rạn nứt hoặc bong tróc.
- Giảm Nhiệt độ Thiêu kết: Pyrophyllite có thể hoạt động như một chất trợ dung, giảm nhiệt độ nung cần thiết, tiết kiệm năng lượng.
- Tăng Độ Bền Cơ học: Sản phẩm gốm sứ có Pyrophyllite thường đạt được mức độ thủy tinh hóa cao và độ bền cơ học tốt hơn.
3.2. Ứng dụng trong Vật liệu Chịu lửa (Refractories)
Đây là một trong những lĩnh vực tiêu thụ Pyrophyllite lớn nhất:
- Sản xuất Gạch Chịu lửa: Pyrophyllite là nguyên liệu chính để sản xuất Gạch Pyrophyllite, được sử dụng để xây dựng lớp lót vĩnh cửu của muôi sắt nóng chảy, lò luyện kim, và các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu nhiệt và sốc nhiệt cao.
- Vật liệu ceramic, gốm sứ, sứ vệ sinh, sứ vệ sinh kích thước lớn, sứ có kích hình thái phức tạp.
- Vật liệu Cách điện và Chịu mài mòn: Được sử dụng để sản xuất các chi tiết chịu nhiệt, cách điện cho kỹ thuật điện, đầu phun hàn (MIG/TIG), và các bộ phận chịu mài mòn khác nhờ tính trơ hóa học và độ ổn định cao.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.