Tràng thạch Liti (Lithium Feldspar), một khoáng vật Aluminosilicat Liti, có vai trò là chất trợ dung đặc biệt trong công nghiệp nhiệt độ cao, đặc biệt là gốm sứ.
Tràng thạch Liti thường đề cập đến các khoáng chất giàu Liti như Spodumene (LiAlSi2O6) hoặc Petalite (LiAlSi4O10).
TRÀNG THẠCH LITI (LITHIUM FELDSPAR)
- Phân loại và Thành phần
- Tên gọi chung: Lithium Feldspar, Lithium Aluminosilicate.
- Các dạng khoáng chất phổ biến:
- Spodumene (LiAlSi2O6): Hàm lượng Li2O cao (thường 6% – 8%).
- Petalite (LiAlSi4O10): Hàm lượng Li2O thấp hơn (3% – 4.5%).
- Thành phần chính: Cung cấp Lithium Oxide (Li2O), Alumina (Al2O3) và Silica (SiO2).
- Đặc điểm: Li2O là chất trợ dung cực kỳ mạnh mẽ, hiệu quả hơn cả Na2O và K2O.
- Thông số Kỹ thuật & Đặc tính
| Thông số | Đặc điểm |
| Ngoại quan | Dạng bột mịn, màu sáng trắng (đặc biệt khi tinh khiết). |
| Hệ số giãn nở nhiệt | Rất thấp (Đặc tính quan trọng nhất của Liti). |
| Điểm nóng chảy | Thấp (Là chất trợ dung hiệu quả nhất trong nhóm Feldspar). |
| Khoảng nhiệt độ nung | Rộng (Giúp quá trình nung linh hoạt hơn). |
| Độ dẻo | Cao (Tùy thuộc vào loại khoáng chất). |
- Ứng dụng tập trung trong Công nghiệp và Ceramic
Tràng thạch Liti được đánh giá cao nhờ khả năng cải thiện độ bền nhiệt và kiểm soát kích thước sản phẩm.
3.1. Ứng dụng trong Gốm Sứ và Thủy tinh
- Giảm Hệ số Giãn nở Nhiệt (Coefficient of Thermal Expansion – CTE): Đây là vai trò quan trọng nhất của Liti. Liti Carbonate hoặc Tràng thạch Liti được thêm vào men và xương để giảm thiểu sự giãn nở và co ngót khi thay đổi nhiệt độ. Điều này giúp gốm sứ chống sốc nhiệt tốt hơn, giảm thiểu nứt vỡ, đặc biệt quan trọng trong sản xuất đồ nấu nướng ceramic (cookware) và các sản phẩm sứ chịu nhiệt.
- Chất trợ dung mạnh: Li2O giúp hạ nhiệt độ nung đáng kể và rút ngắn thời gian nung (do khoảng nhiệt độ nung rộng), giúp tiết kiệm năng lượng và chi phí sản xuất (Thích hợp cho xương gốm xây dựng, sứ vệ sinh).
- Cải thiện Độ Bóng và Độ Bám dính của Men: Li2O tạo ra lớp men có độ bóng cao, bền màu, và tăng cường khả năng bám dính của men lên bề mặt xương.
- Sản xuất Sứ Thủy tinh (Glass Ceramics): Liti là thành phần chính trong sản xuất các loại sứ thủy tinh đặc biệt (ví dụ như kính quang học, kính bếp điện) yêu cầu kiểm soát giãn nở nhiệt cực kỳ nghiêm ngặt.
3.2. Ứng dụng trong Công nghiệp Khác
- Sơn Phủ và Frit: Dùng trong công thức Frit (hỗn hợp men thủy tinh) và sơn phủ yêu cầu độ bền và khả năng chịu nhiệt cao.
- Nguồn cung cấp Lithium: Spodumene là quặng đá cứng chính để khai thác Lithium dùng trong sản xuất pin Lithium-ion.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.