WOLLASTONITE
Giới thiệu:
Wollastonite là một khoáng chất silicat canxi tự nhiên có công thức hóa học là CaSiO3. Nó được biết đến với cấu trúc tinh thể dạng sợi, hình kim đặc trưng, mang lại các đặc tính cơ học và nhiệt độc đáo, đặc biệt quan trọng trong ngành công nghiệp ceramic và vật liệu.
- Phân loại và Thành phần
- Công thức hóa học: CaSiO3 (Canxi Silicat).
- Thành phần hóa học chính:
- Silic Dioxide (SiO2): ~ 50 – 52%
- Canxi Oxide (CaO): ~ 46 – 48%
- Đặc điểm: Tỷ lệ CaO / SiO2 gần bằng 1:1. Độ tinh khiết cao có hàm lượng Sắt (Fe2O3) rất thấp, lý tưởng cho các sản phẩm trắng sáng.
- Thông số Kỹ thuật
| Thông số | Đặc điểm |
| Ngoại quan | Dạng bột hoặc hạt có cấu trúc sợi/kim (Acicular). |
| Độ cứng (Mohs) | 4.5 – 5. |
| Nhiệt độ nóng chảy | ~ 1540* C. |
| Đặc tính cơ học | Tăng cường độ bền kéo và độ uốn. |
| Giảm giãn nở nhiệt | Giúp kiểm soát co ngót và chống rạn nứt. |
- Ứng dụng tập trung trong Công nghiệp và Ceramic
- Ngành Ceramic & Gốm Sứ:
- Cấu trúc xương: Wollastonite là nguồn cung cấp CaO và SiO2 dưới dạng đã phản ứng. Nó giúp giảm nhiệt độ nung và rút ngắn chu kỳ nung (vì nó dễ chảy hơn thạch anh và canxi cacbonat riêng lẻ).
- Giảm co ngót và rạn nứt: Cấu trúc dạng kim của nó hoạt động như chất gia cố, tăng độ bền xanh (chưa nung), giảm sự co rút khô và co rút khi nung, giúp chống rạn men và tăng khả năng chống sốc nhiệt.
- Chất độn chức năng: Cấu trúc sợi giúp tăng cường độ bền cơ học và độ ổn định kích thước cho các sản phẩm polyme, nhựa, và sơn.
- Luyện kim: Sử dụng làm chất trợ dung để tạo xỉ và bảo vệ kim loại lỏng.
- Vật liệu ma sát: Dùng trong sản xuất má phanh và vật liệu composite nhờ khả năng chịu nhiệt và ma sát tốt.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.