Đất Sét Ball Clay
Giới thiệu:
Đất sét (clay) là một loại vật liệu khoáng silicat tự nhiên, có kích thước hạt rất mịn (thường < 2 µm), cấu trúc lớp (phyllosilicate) và có khả năng trương nở – dẻo hóa khi trộn với nước, đồng thời kết khối – rắn chắc khi được nung ở nhiệt độ cao. Trong kỹ thuật vật liệu ceramic, đất sét được xem là nguyên liệu tạo hình quan trọng, vừa đóng vai trò chất kết dính, vừa là nguồn cung cấp pha silicat cho quá trình đóng rắn.
- Phân loại và Thành phần
Đất Sét Lọc được phân loại chủ yếu dựa trên quá trình hoạt hóa và thành phần khoáng vật gốc.
1.1. Phân loại
- Đất Sét Tẩy Trắng Hoạt Tính (Activated Bleaching Earth – ABE): Loại phổ biến nhất, được hoạt hóa bằng axit. Có khả năng hấp phụ cực mạnh các chất màu (Chlorophyll, Carotenoids), tạp chất hữu cơ, và các chất phân cực tan trong dầu.
- Đất Sét Tự Nhiên (Fuller’s Earth): Đất sét có khả năng hấp phụ tự nhiên (chủ yếu là Attapulgite/Palygorskite) mà không cần hoạt hóa axit.
- Bentonite (Dạng Lọc): Đất sét Bentonite thô hoặc đã hoạt hóa nhẹ, thường dùng trong dung dịch khoan, kết dính, và một số ứng dụng lọc cơ bản.
1.2. Thành phần hóa học chính (Đất Sét Hoạt Tính Bentonite)
Thành phần cơ bản là khoáng vật Montmorillonite (một dạng phyllosilicate nhôm), cùng các oxide kim loại khác:
| Tên chỉ tiêu | Đơn vị | Kết quả (Tham khảo) |
| Silic Dioxide (SiO2) | % | 50 – 70% |
| Nhôm Oxide (Al2O3) | % | 10 – 20% |
| Sắt Oxide (Fe2O3) | % | 1 – 10% |
| Độ ẩm (H2O) | % | Thường dưới 10% |
| Các khoáng chất khác | % | CaO, MgO, K2O, v.v. |
- Thông số Kỹ thuật
| Thông số | Giá trị/Đặc điểm |
| Ngoại quan | Dạng bột mịn, khô. |
| Màu sắc | Trắng xám, xám nhạt, hoặc nâu nhạt. |
| Kích thước hạt | Dạng bột siêu mịn (thường dưới 75 micron). |
| Diện tích bề mặt riêng | Rất lớn, thường từ 200 đến 400 m^2/g (sau khi hoạt hóa). |
| Độ pH | Thường hơi axit (pH 3-5) do quá trình hoạt hóa axit. |
| Tính chất hóa học | Khả năng hấp phụ cao, đặc biệt với các hợp chất hữu cơ phân cực, axit béo tự do, và chất màu. |
- Ứng dụng tập trung trong Công nghiệp và Ceramic
Khả năng hấp phụ mạnh mẽ của Đất Sét Lọc (Activated Bleaching Earth) là cốt lõi cho các ứng dụng công nghiệp sau:
- Sản xuất Gốm Sứ (Ceramic):
- Bentonite (một dạng đất sét lọc) được sử dụng làm chất dẻo, chất liên kết (chất độn) để cải thiện độ dẻo và độ bền cơ học của gốm thô trước khi nung.
- Công nghiệp Hóa chất & Dược phẩm:
- Sử dụng làm chất xúc tác (hoặc chất mang xúc tác) trong một số phản ứng hóa học.
- Trong dược phẩm, được dùng làm chất mang thuốc, giúp cải thiện độ hòa tan và hấp phụ các chất độc hại.
- Xây dựng và Khoan cọc nhồi:
- Bentonite được sử dụng làm thành phần chính trong dung dịch khoan, có tác dụng bôi trơn mũi khoan, giữ ổn định thành vách hố khoan, và ngăn ngừa sự rò rỉ dung dịch.
- Hút ẩm và Khử mùi:
- Đất sét hoạt tính (Activated Clay) được đóng gói làm chất hút ẩm hiệu quả, chống mốc trong bảo quản và vận chuyển hàng hóa (đặc biệt trong container).








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.